九门 cửu môn Hán Việt: cửu môn Tổng quan cửu môn (術語)謂九有情居也。寄歸傳二曰:「棄九門之虛偽,希十地之圓堅。」☸ Cấu tạo: 九 (cửu) + 门 (môn)Hán Việtcửu mônCấu tạo九 + 门 · cửu + môn nghĩa thành phần: cửu + môn Nghĩa ViệtCihui cửu môn (術語)謂九有情居也。寄歸傳二曰:「棄九門之虛偽,希十地之圓堅。」☸