九阿 jiǔ ā · cửu a Hán Việt: cửu a · Pinyin: jiǔ ā Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 阿 (a)Pinyinjiǔ āHán Việtcửu aCấu tạo九 + 阿 · cửu + a nghĩa thành phần: cửu + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古地名。以山坡多曲折而得名; 泛指高低起伏的山峦。Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。以山坡多曲折而得名。 2.泛指高低起伏的山峦。