九隆 jiǔ lóng · cửu long Hán Việt: cửu long · Pinyin: jiǔ lóng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 隆 (long)Pinyinjiǔ lóngHán Việtcửu longCấu tạo九 + 隆 · cửu + long nghĩa thành phần: cửu + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中哀牢夷的祖先。