九風 jiǔ fēng · cửu phong Hán Việt: cửu phong · Pinyin: jiǔ fēng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 風 (phong)Pinyinjiǔ fēngHán Việtcửu phongCấu tạo九 + 風 · cửu + phong nghĩa thành phần: cửu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有关国运的九种社会动向。Tân Hoa Tự Điển 1.指有关国运的九种社会动向。