九驷 cửu tứ Hán Việt: cửu tứ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 驷 (tứ)Hán Việtcửu tứCấu tạo九 + 驷 · cửu + tứ nghĩa thành phần: cửu + tứ