乞錢 khất tiễn Hán Việt: khất tiễn Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 錢 (tiễn)Hán Việtkhất tiễnCấu tạo乞 + 錢 · khất + tiễn nghĩa thành phần: khất + tiễn Nghĩa EngCihui 乞錢 ǐqián v.o. beg for money