乞飯 qǐ fàn · khất phạn Hán Việt: khất phạn · Pinyin: qǐ fàn Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 飯 (phạn)Pinyinqǐ fànHán Việtkhất phạnCấu tạo乞 + 飯 · khất + phạn nghĩa thành phần: khất + phạn