習傳 xí chuán · tập truyện Hán Việt: tập truyện · Pinyin: xí chuán Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 傳 (truyện)Pinyinxí chuánHán Việttập truyệnCấu tạo習 + 傳 · tập + truyện nghĩa thành phần: tập + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学习和传承。Tân Hoa Tự Điển 1.学习和传承。