鄉屬 xiāng shǔ · hương chúc Hán Việt: hương chúc · Pinyin: xiāng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 屬 (chúc)Pinyinxiāng shǔHán Việthương chúcCấu tạo鄉 + 屬 · hương + chúc nghĩa thành phần: hương + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古指五乡的属吏。Tân Hoa Tự Điển 1.古指五乡的属吏。