鄉社

xiāng shè hương xã

Hán Việt: hương xã · Pinyin: xiāng shè

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (xã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹乡里,故乡; 同乡士子会文的结社。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹乡里,故乡。 2.同乡士子会文的结社。