鄉訕 xiāng shàn · hương san Hán Việt: hương san · Pinyin: xiāng shàn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 訕 (san)Pinyinxiāng shànHán Việthương sanCấu tạo鄉 + 訕 · hương + san nghĩa thành phần: hương + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在乡里中处处讪谤别人﹑抬高自己的人。Tân Hoa Tự Điển 1.在乡里中处处讪谤别人﹑抬高自己的人。