鄉郵

xiāng yóu hương bưu

Hán Việt: hương bưu · Pinyin: xiāng yóu

Tổng quan

bưu điện nông thôn

Cấu tạo: (hương) + (bưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bưu điện nông thôn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在村镇间投递邮件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在村镇间投递邮件。

Eng

  • Cihui 鄉郵 xiāngyóu n. rural postal service