鄉風
hương phong
Hán Việt: hương phong · Pinyin: xiāng fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乡里的风俗;地方风俗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乡里的风俗;地方风俗。
Eng
- Cihui 鄉風 xiāngfēng n. 1. local customs 2. folklore
Hán Việt: hương phong · Pinyin: xiāng fēng