書櫥
thư thụ
Hán Việt: thư thụ · Pinyin: shū chú
Tổng quan
tủ sách
Nghĩa
Việt
- Cihui tủ sách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放書的櫥櫃。如:「家中的書櫥裡放著媽媽喜愛的散文書籍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 书柜。
Eng
- CC-CEDICT bookcase
- Cihui bookcase