书橱
thư thụ
Hán Việt: thư thụ · Pinyin: shū chú
Tổng quan
tủ sách; tủ đựng sách
书柜。
放書的櫥櫃。如:「家中的書櫥裡放著媽媽喜愛的散文書籍。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tủ sách
- VietPhrases tủ đựng sách
- Tần suất từ kệ sách; giá sách; tủ sách; thư thụ/thư trù: tủ sách/tủ đựng sách; tủ đựng sách
- Biên soạn 書櫥 hūchú* n. bookcase
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放書的櫥櫃。如:「家中的書櫥裡放著媽媽喜愛的散文書籍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 书柜。
Eng
- Cihui bookcase
- Tần suất từ 書櫥 hūchú* n. bookcase