書證

shū zhèng thư chứng

Hán Việt: thư chứng · Pinyin: shū zhèng

Tổng quan

chứng cứ viết

Cấu tạo: (thư) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng cứ viết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞书中引自文献的例证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辞书中引自文献的例证。

Eng

  • CC-CEDICT written evidence
  • Cihui written evidence