買櫝 mǎi dú · mãi độc Hán Việt: mãi độc · Pinyin: mǎi dú Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 櫝 (độc)Pinyinmǎi dúHán Việtmãi độcCấu tạo買 + 櫝 · mãi + độc nghĩa thành phần: mãi + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"买椟还珠"。