买椟 mǎi dú·mãi độc Hán Việt: mãi độc · Pinyin: mǎi dú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"买椟还珠"。 Cấu tạo: 買 (mãi) + 櫝 (độc)Pinyinmǎi dúHán Việtmãi độcCấu tạo買 + 櫝 · mãi + độc nghĩa thành phần: mãi + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"买椟还珠"。 Từ liên quan Gần nghĩa买椟还珠 · 买下 · 买主 · 买价 · 买入 · 买凶 · 买到 · 买办