乱言
loạn ngôn
Hán Việt: loạn ngôn
Tổng quan
ời nói bậy bạ. loạn ngôn loạn ngôn ☆Lời nói bậy bạ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ời nói bậy bạ. loạn ngôn loạn ngôn ☆Lời nói bậy bạ.
Hán Việt: loạn ngôn
ời nói bậy bạ. loạn ngôn loạn ngôn ☆Lời nói bậy bạ.