亂風
loạn phong
Hán Việt: loạn phong · Pinyin: luàn fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坏风气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.坏风气。
Eng
- Cihui 亂風 uànfēng n. degenerate social customs/practices
Hán Việt: loạn phong · Pinyin: luàn fēng