乳劑

rǔ jì nhũ tề

Hán Việt: nhũ tề · Pinyin: rǔ jì

Tổng quan

nhũ tương

Cấu tạo: (nhũ) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhũ tương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藉乳化劑或界面活性劑的作用而使脂肪、脂肪油或其他油脂性藥品,均勻分散於水中,或水分散於油中,所製成的一種乳狀製劑。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过乳化的溶液。通常是水和油的混合液。有两种类型,一种是水分散在油中,另一种是油分散在水中◇一种使用时可用水稀释,常用于六六六﹑滴滴涕等杀虫药剂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过乳化的溶液。通常是水和油的混合液。有两种类型,一种是水分散在油中,另一种是油分散在水中◇一种使用时可用水稀释,常用于六六六﹑滴滴涕等杀虫药剂。

Eng

  • CC-CEDICT emulsion
  • Cihui emulsion