乳牀

rǔ chuáng nhũ sàng

Hán Việt: nhũ sàng · Pinyin: rǔ chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石头的坐榻。因其色乳白,故名; 石钟乳根部相联的地方。又叫石床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石头的坐榻。因其色乳白,故名。 2.石钟乳根部相联的地方。又叫石床。