乳廱

nhũ ung

Hán Việt: nhũ ung

Tổng quan

nhũ ung nhũ ung ☆Bệnh nhọt ở vú.

Cấu tạo: (nhũ) + (ung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhũ ung nhũ ung ☆Bệnh nhọt ở vú.