乳柑
nhũ cam
Hán Việt: nhũ cam · Pinyin: rǔ gān
Tổng quan
ên một loài cam, quýt rất ngọt. nhũ cam nhũ cam ☆Tên một loài cam, quýt rất ngọt.
Nghĩa
Việt
- Cihui ên một loài cam, quýt rất ngọt. nhũ cam nhũ cam ☆Tên một loài cam, quýt rất ngọt.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即温州蜜柑,柑的良种之一。味似乳酪,故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即温州蜜柑,柑的良种之一。味似乳酪,故名。
Eng
- Cihui 乳柑 ǔgān* n. a kind of orange with thin peel and no seeds