乳牀 rǔ chuáng · nhũ sàng Hán Việt: nhũ sàng · Pinyin: rǔ chuáng Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 牀 (sàng)Pinyinrǔ chuángHán Việtnhũ sàngCấu tạo乳 + 牀 · nhũ + sàng nghĩa thành phần: nhũ + sàng