乳癰 nhũ ung Hán Việt: nhũ ung Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 癰 (ung)Hán Việtnhũ ungTừ loạidanhCấu tạo乳 + 癰 · nhũ + ung nghĩa thành phần: nhũ + ung Nghĩa ViệtBiên soạn 1. abscess of the breast 2. acute mastitisEngCihui 乳癰 ǔyōng n. <med.> 1. abscess of the breast 2. acute mastitisotherNguồn khác ệnh nhọt ở vú Từ liên quan Gần nghĩa乳業 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳兒 · 乳光 · 乳劑 · 乳化