乳癰

nhũ ung

Hán Việt: nhũ ung

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (ung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh nhọt ở vú.

Eng

  • Cihui 乳癰 ǔyōng n. <med.> 1. abscess of the breast 2. acute mastitis