乳膠
nhũ giao
Hán Việt: nhũ giao · Pinyin: rǔ jiāo
Tổng quan
mủ cao su
Nghĩa
Việt
- Cihui mủ cao su
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樹脂。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粘木板等用的一种胶,成分是聚乙酸乙烯树脂,乳白色液体,直接使用或加少量水调制,胶合强度较高。
Eng
- CC-CEDICT latex
- Cihui latex