乳鴿 rǔgē · nhũ cáp Hán Việt: nhũ cáp · Pinyin: rǔgē Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 鴿 (cáp)PinyinrǔgēHán Việtnhũ cápCấu tạo乳 + 鴿 · nhũ + cáp nghĩa thành phần: nhũ + cáp Nghĩa EngCihui squab