乳黃 rǔ huáng · nhũ hoàng Hán Việt: nhũ hoàng · Pinyin: rǔ huáng Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 黃 (hoàng)Pinyinrǔ huángHán Việtnhũ hoàngCấu tạo乳 + 黃 · nhũ + hoàng nghĩa thành phần: nhũ + hoàng Nghĩa EngCihui 乳黃 ǔhuáng n. cream-like color