乾图

kiền đồ

Hán Việt: kiền đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天象。三國.魏.曹植〈漢二祖優劣論〉:「握乾圖之休徵,應五百之顯期。」