亂僧

loạn tăng

Hán Việt: loạn tăng

Tổng quan

(雜語)亂行之僧也。☸

Cấu tạo: 乱 (loạn) + 僧 (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)亂行之僧也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

乱世 · 乱丝 · 乱丢 · 乱乎 · 乱云 · 乱伦 · 乱党 · 乱兵