乱言
loạn ngôn
Hán Việt: loạn ngôn
Tổng quan
ời nói bậy bạ. loạn ngôn loạn ngôn ☆Lời nói bậy bạ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ời nói bậy bạ. loạn ngôn loạn ngôn ☆Lời nói bậy bạ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胡言亂語。《三國演義》第二回:「今倚汝子為君,與汝兄何進之勢,輒敢亂言。」