亂風 luàn fēng · loạn phong Hán Việt: loạn phong · Pinyin: luàn fēng Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 風 (phong)Pinyinluàn fēngHán Việtloạn phongCấu tạo亂 + 風 · loạn + phong nghĩa thành phần: loạn + phong Nghĩa EngCihui 亂風 uànfēng n. degenerate social customs/practices