亂黨
loạn đảng
Hán Việt: loạn đảng · Pinyin: luàn dǎng
Tổng quan
đảng phản loạn
Nghĩa
Việt
- Cihui đảng phản loạn
- Cihui loạn đảng loạn đảng ☆Nhóm người gây rối trong nước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 統治者認定為擾亂社會治安或圖謀推翻政權的團體。《文明小史》第二四回:「宋卿逢人便說這是亂黨,該早些發兵剿滅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时当政者对叛逆集团或其成员的称谓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时当政者对叛逆集团或其成员的称谓。
Eng
- CC-CEDICT the rebel party
- Cihui the rebel party