了畢

liễu tất

Hán Việt: liễu tất

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (tất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完畢。《董西廂》卷一:「張生捱得天曉,來看做醮,已早安排了畢。」

Eng

  • Cihui 了畢 iǎobì v. finish