予1.

Tổng quan

[hvdtd] a. Tôi. Tiếng tự xưng — Một âm là Dữ

Cấu tạo: 予 (dư) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác a. Tôi. Tiếng tự xưng — Một âm là Dữ