予2.

Tổng quan

[hvdtd] ho. Đem cho. Như chữ Dư 与 — Bằng lòng — Cho phép — Một âm là Dư

Cấu tạo: 予 (dư) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ho. Đem cho. Như chữ Dư 与 — Bằng lòng — Cho phép — Một âm là Dư