爭風

zhēng fēng tranh phong

Hán Việt: tranh phong · Pinyin: zhēng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为男女风情而争竞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为男女风情而争竞。