事幾

shì jǐ sự ki

Hán Việt: sự ki · Pinyin: shì jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.事情,事体。 2.同"事机"。 3.事情的苗头﹑朕兆。