事观 sự quan Hán Việt: sự quan Tổng quan sự quán (術語)對於理觀而言。見觀條。☸ Cấu tạo: 事 (sự) + 观 (quan)Hán Việtsự quanCấu tạo事 + 观 · sự + quan nghĩa thành phần: sự + quan Nghĩa ViệtCihui sự quán (術語)對於理觀而言。見觀條。☸