事證

shì zhèng sự chứng

Hán Việt: sự chứng · Pinyin: shì zhèng

Tổng quan

bằng chứng sự chứng (術語)事理二證之一。見二證條。☸

Cấu tạo: (sự) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng chứng sự chứng (術語)事理二證之一。見二證條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物证,证据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物证,证据。

Eng

  • CC-CEDICT evidence
  • Cihui evidence