事识 sự thức Hán Việt: sự thức Tổng quan sự thức (術語)分別事識之略。☸ Cấu tạo: 事 (sự) + 识 (thức)Hán Việtsự thứcCấu tạo事 + 识 · sự + thức nghĩa thành phần: sự + thức Nghĩa ViệtCihui sự thức (術語)分別事識之略。☸