二喬 èr qiáo · nhị kiều Hán Việt: nhị kiều · Pinyin: èr qiáo Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 喬 (kiều)Pinyinèr qiáoHán Việtnhị kiềuCấu tạo二 + 喬 · nhị + kiều nghĩa thành phần: nhị + kiều