二传 nhị truyện Hán Việt: nhị truyện Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 传 (truyện)Hán Việtnhị truyệnCấu tạo二 + 传 · nhị + truyện nghĩa thành phần: nhị + truyện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《公羊傳》、《穀梁傳》。《後漢書.卷三六.賈逵傳》:「帝善逵說,使發出左氏傳大義長於二傳者。」晉.杜預〈春秋左氏傳序〉:「簡二傳而去異端,蓋丘明之志也。」