二屄 èr bī Pinyin: èr bī Tổng quan (tiếng lóng) ngu ngốc | đồ ngu Cấu tạo: 二 (nhị) + 屄Pinyinèr bīCấu tạo二 + 屄 Nghĩa ViệtCihui (tiếng lóng) ngu ngốc | đồ nguEngCC-CEDICT (slang) idiot|idioticCihui (slang) idiot; idiotic