二屄

èr bīNHỊ BI

Hán Việt: NHỊ BI · Pinyin: èr bī

Tổng quan

(tiếng lóng) ngu ngốc

Cấu tạo: 二 (nhị) + 屄

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ ngu

Eng

  • Cihui (slang) idiot; idiotic

Từ liên quan

Gần nghĩa

二七 · 二万 · 二三 · 二世 · 二两 · 二个 · 二乎 · 二乘