二恶 nhị ác Hán Việt: nhị ác Tổng quan nhị ác (名數)見思煩惱,無明煩惱之稱。又謂之已生惡,未生惡。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 恶 (ác)Hán Việtnhị ácCấu tạo二 + 恶 · nhị + ác nghĩa thành phần: nhị + ác Nghĩa ViệtCihui nhị ác (名數)見思煩惱,無明煩惱之稱。又謂之已生惡,未生惡。☸