二煎

nhị tiên

Hán Việt: nhị tiên

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藥材煎過一次的渣滓,加水再煎,稱為「二煎」。

Eng

  • Cihui 二煎 rjiān n. <Ch. med.> the second boiling