二聲

èr shēng nhị thanh

Hán Việt: nhị thanh · Pinyin: èr shēng

Tổng quan

thanh thứ hai

Cấu tạo: (nhị) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh thứ hai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 七音中的变宫﹑变征。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.七音中的变宫﹑变征。

Eng

  • CC-CEDICT second tone
  • Cihui second tone