二诺 nhị nặc Hán Việt: nhị nặc Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 诺 (nặc)Hán Việtnhị nặcCấu tạo二 + 诺 · nhị + nặc nghĩa thành phần: nhị + nặc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隨便許諾,不守諾言。唐.魏徵〈述懷〉詩:「季布無二諾,侯贏重一言。」