二車 èr chē · nhị xa Hán Việt: nhị xa · Pinyin: èr chē Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 車 (xa)Pinyinèr chēHán Việtnhị xaCấu tạo二 + 車 · nhị + xa nghĩa thành phần: nhị + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轮船上的大管轮。职务权限仅次于轮机长。Tân Hoa Tự Điển 1.轮船上的大管轮。职务权限仅次于轮机长。