虧倉 khuy thương Hán Việt: khuy thương Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 倉 (thương)Hán Việtkhuy thươngCấu tạo虧 + 倉 · khuy + thương nghĩa thành phần: khuy + thương Nghĩa EngCihui 虧倉 uīcāng v.o. broken stowage