虧奪 kuī duó · khuy đoạt Hán Việt: khuy đoạt · Pinyin: kuī duó Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 奪 (đoạt)Pinyinkuī duóHán Việtkhuy đoạtCấu tạo虧 + 奪 · khuy + đoạt nghĩa thành phần: khuy + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 损害夺取。Tân Hoa Tự Điển 1.损害夺取。